酸素
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
酸素 nghĩa là ôxy, dưỡng khí.
Nghĩa của 酸素
Danh từ
- Ôxy, dưỡng khí.
Từ ghép có 酸素
- 酸素マスク — Mặt nạ oxy.
Câu ví dụ với 酸素
- 空気中の酸素は水に溶解する。 Oxy trong không khí tan trong nước.Tatoeba #236796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxygen (O)
Câu hỏi thường gặp
酸素 nghĩa là gì?
酸素 (danh từ) nghĩa là ôxy, dưỡng khí.
酸素 đọc là gì?
酸素 đọc là さんそ (romaji: sanso).