TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酸素(さんそ)

JLPT N3 từ thông dụng
さんそsanso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 酸 ?·素 tố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

酸素 nghĩa là ôxy, dưỡng khí.

Nghĩa của 酸素

Danh từ

  1. Ôxy, dưỡng khí.

Từ ghép có 酸素

Câu ví dụ với 酸素

  • 空気中の酸素は水に溶解する。 Oxy trong không khí tan trong nước.Tatoeba #236796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxygen (O)

Câu hỏi thường gặp

酸素 nghĩa là gì?

酸素 (danh từ) nghĩa là ôxy, dưỡng khí.

酸素 đọc là gì?

酸素 đọc là さんそ (romaji: sanso).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.