TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

要素(ようそ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ようそyōso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YẾU TỐ 要 yếu·素 tố

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yếu tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

要素 nghĩa là yếu tố, nhân tố.

Nghĩa của 要素

Danh từ

  1. Yếu tố, nhân tố. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 要素

  • 教育は重大な要素である。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180343
  • 教育は重大な要素の一つである。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180342
  • 教育は重要な要素である。 Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ component; factor; item (e.g. in list)
  • Danh từ element (e.g. in array); member (e.g. data structure)

Câu hỏi thường gặp

要素 nghĩa là gì?

要素 (danh từ) nghĩa là yếu tố, nhân tố.

要素 đọc là gì?

要素 đọc là ようそ (romaji: yōso).

Âm Hán Việt của 要素 là gì?

Âm Hán Việt của 要素 là "yếu tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.