素子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tố tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
素子 nghĩa là thành phần, bộ phận cơ bản.
Nghĩa của 素子
Danh từ
- Thành phần, bộ phận cơ bản; linh kiện điện tử như bóng bán dẫn hoặc tụ điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ element (esp. component in electronics); elemental device; device
- Danh từ data; datum
Câu hỏi thường gặp
素子 nghĩa là gì?
素子 (danh từ) nghĩa là thành phần, bộ phận cơ bản.
素子 đọc là gì?
素子 đọc là そし (romaji: soshi).
Âm Hán Việt của 素子 là gì?
Âm Hán Việt của 素子 là "tố tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.