TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二酸化炭素(にさんかたんそ)

từ thông dụng
にさんかたんそnisankatanso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 二 nhị·酸 ?·化 hoá·炭 ?·素 tố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

二酸化炭素 nghĩa là cacbon đioxit.

Nghĩa của 二酸化炭素

Danh từ

  1. Cacbon đioxit.

Câu ví dụ với 二酸化炭素

  • 二酸化炭素の量は10%増加している。 Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.Tatoeba #123142
  • 地球温暖化は二酸化炭素の排出と直接関係があると言われている。 Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.Tatoeba #126936

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbon dioxide; CO2

Câu hỏi thường gặp

二酸化炭素 nghĩa là gì?

二酸化炭素 (danh từ) nghĩa là cacbon đioxit.

二酸化炭素 đọc là gì?

二酸化炭素 đọc là にさんかたんそ (romaji: nisankatanso).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.