素数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tố số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
素数 nghĩa là Số nguyên tố.
Nghĩa của 素数
Danh từ
- Số nguyên tố.
Từ ghép có 素数
- 複素数 — Số phức.
Câu ví dụ với 素数
- 15は素数ではありません。 Mười lăm không phải là số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10189274
- あらゆる素数の二乗は半素数です。 Bình phương của một số nguyên tố là một số nửa nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #944319
- 1は素数ではありません。 Một không phải là số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10189275
- あらゆる偶数は、二つの素数の和です。 Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #942825
- 1は素数ですか? 1 có phải là số nguyên tố không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8040027
- 10と14の間には、素数は2つだけです。 Chỉ có hai số nguyên tố nằm trong khoảng từ 10 đến 14. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9700887
- 11は素数です。 Mười một là số nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10189273
- 10から14までの間に、素数は2個しかない。 Chỉ có hai số nguyên tố nằm trong khoảng từ 10 đến 14. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1992076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prime number
Câu hỏi thường gặp
素数 nghĩa là gì?
素数 (danh từ) nghĩa là Số nguyên tố.
素数 đọc là gì?
素数 đọc là そすう (romaji: sosū).
Âm Hán Việt của 素数 là gì?
Âm Hán Việt của 素数 là "tố số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.