炭化水素
たんかすいそtankasuiso
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
炭化水素 nghĩa là hiđrocacbon.
Nghĩa của 炭化水素
Danh từ
- Hiđrocacbon, khinh than.
Từ ghép có 炭化水素
- アセチレン系炭化水素 — Ankin.
- エチレン系炭化水素 — Anken.
- メタン系炭化水素 — Ankan, hoàn chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrocarbon
Câu hỏi thường gặp
炭化水素 nghĩa là gì?
炭化水素 (danh từ) nghĩa là hiđrocacbon.
炭化水素 đọc là gì?
炭化水素 đọc là たんかすいそ (romaji: tankasuiso).