TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フッ素(そ)

ふっそfusso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 素 tố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

フッ素 nghĩa là flo.

Nghĩa của フッ素

Danh từ

  1. Flo.

Cách viết khác: 弗素, ふっ素, フッソ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluorine (F)

Câu hỏi thường gặp

フッ素 nghĩa là gì?

フッ素 (danh từ) nghĩa là flo.

フッ素 đọc là gì?

フッ素 đọc là ふっそ (romaji: fusso).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.