素晴らしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
素晴らしい nghĩa là tuyệt vời, tráng lệ, đẹp, xuất sắc.
Nghĩa của 素晴らしい
Tính từ đuôi i
- Tuyệt vời, tráng lệ, đẹp.
- Xuất sắc.
Cách viết khác: 素晴しい, 素薔薇しい, すんばらしい
Cách chia của 素晴らしい
| Phủ định | 素晴らしくない |
| Quá khứ | 素晴らしかった |
| Quá khứ phủ định | 素晴らしくなかった |
| Thể て | 素晴らしくて |
| Dạng phó từ (く) | 素晴らしく |
| Điều kiện (ば) | 素晴らしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 素晴らしい
- 彼女はすばらしい性格をしている。 Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.Tatoeba #92684
- 彼は素晴らしい選手です。 Anh ấy là một vận động viên xuất sắc.Tatoeba #102890
- 家族がいるって素晴らしいことです。 Thật tuyệt vời khi có một gia đình.Tatoeba #186956
- トムの建てた家はすばらしい。 Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200155
- 彼はすばらしい詩を作る。 Anh ấy sáng tác những bài thơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113358
- すばらしい休暇だった。 Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214566
- 彼はとてもすばらしいテニス選手です。 Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111625
- 私は絵はだめだけど姉は素晴らしい芸術家だ。 Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157930
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i wonderful; splendid; magnificent; amazing; superb
- Tính từ đuôi i exceeding; incredible; remarkable; striking; immense
Câu hỏi thường gặp
素晴らしい nghĩa là gì?
素晴らしい (tính từ đuôi i) nghĩa là tuyệt vời, tráng lệ, đẹp, xuất sắc.
素晴らしい đọc là gì?
素晴らしい đọc là すばらしい (romaji: subarashii).