TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酵素(こうそ)

từ thông dụng
こうそkōso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 酵 ?·素 tố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

酵素 nghĩa là enzim, men tiêu hoá.

Nghĩa của 酵素

Danh từ

  1. Enzim, men tiêu hoá.

Từ ghép có 酵素

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enzyme

Câu hỏi thường gặp

酵素 nghĩa là gì?

酵素 (danh từ) nghĩa là enzim, men tiêu hoá.

酵素 đọc là gì?

酵素 đọc là こうそ (romaji: kōso).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.