ヨウ素
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ốc tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ヨウ素 nghĩa là iot, iốt, iođ.
Nghĩa của ヨウ素
Danh từ
- Iot, iốt, iođ.
Cách viết khác: 沃素, よう素, ヨー素
Từ liên quan với ヨウ素
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iodine (I)
Câu hỏi thường gặp
ヨウ素 nghĩa là gì?
ヨウ素 (danh từ) nghĩa là iot, iốt, iođ.
ヨウ素 đọc là gì?
ヨウ素 đọc là ようそ (romaji: yōso).
Âm Hán Việt của ヨウ素 là gì?
Âm Hán Việt của ヨウ素 là "ốc tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.