TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヨウ素(そ)

ようそyōso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỐC TỐ 素 tố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ốc tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

ヨウ素 nghĩa là iot, iốt, iođ.

Nghĩa của ヨウ素

Danh từ

  1. Iot, iốt, iođ.

Cách viết khác: 沃素, よう素, ヨー素

Từ liên quan với ヨウ素

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iodine (I)

Câu hỏi thường gặp

ヨウ素 nghĩa là gì?

ヨウ素 (danh từ) nghĩa là iot, iốt, iođ.

ヨウ素 đọc là gì?

ヨウ素 đọc là ようそ (romaji: yōso).

Âm Hán Việt của ヨウ素 là gì?

Âm Hán Việt của ヨウ素 là "ốc tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.