TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紛争(ふんそう)

JLPT N1 từ thông dụng
ふんそうfunsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN TRANH 紛 phân·争 tranh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phân tranh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

紛争 nghĩa là tranh chấp.

Nghĩa của 紛争

Danh từ

  1. Tranh chấp.

Cách viết khác: 紛諍

Câu ví dụ với 紛争

  • その紛争を解決するのは不可能だ。 Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.Tatoeba #206877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispute; conflict; trouble; unrest; strife

Câu hỏi thường gặp

紛争 nghĩa là gì?

紛争 (danh từ) nghĩa là tranh chấp.

紛争 đọc là gì?

紛争 đọc là ふんそう (romaji: funsō).

Âm Hán Việt của 紛争 là gì?

Âm Hán Việt của 紛争 là "phân tranh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.