素描
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tố miêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
素描 nghĩa là hình vẽ, hình họa, phác hoạ.
Nghĩa của 素描
Danh từ
- Hình vẽ, hình họa, phác hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawing; sketch
- Danh từ outline; summary; synopsis
Câu hỏi thường gặp
素描 nghĩa là gì?
素描 (danh từ) nghĩa là hình vẽ, hình họa, phác hoạ.
素描 đọc là gì?
素描 đọc là そびょう (romaji: sobyō).
Âm Hán Việt của 素描 là gì?
Âm Hán Việt của 素描 là "tố miêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.