神
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
神 nghĩa là chúa, thần, thần linh.
Nghĩa của 神
Danh từ
- Chúa, thần, thần linh, Thiên Chúa, Trời.
Từ ghép có 神
- 神戸 — Thành phố và thủ phủ thuộc tỉnh Hyōgo, Nhật Bản.
- 精神 — Tinh thần, lòng, tâm trí, hồn, tâm.
- 神経 — Thần Kinh.
- 神社 — Thần xã của Thần đạo.
- 神話 — Thần thoại.
- 神様 — Thần, Chúa, Thiên Chúa, Trời.
- 神秘 — Bí ẩn, huyền bí.
- 女神 — Nữ thần, thiên nữ.
- 神殿 — Đền, thiền viện.
- 神道 — Thần đạo.
- 死神 — Tử thần, thần chết, cái chết.
- 神学 — Thần học.
- 神童 — Thần đồng.
- 神経細胞 — Tế bào thần kinh, nơ-ron.
- 神父 — Mục sư, linh mục.
- 神風 — Cơn gió thần, thần phong.
- 神経症 — Chứng loạn thần kinh chức năng.
- 神経系 — Hệ thần kinh.
- 神明 — Thần minh.
- 海神 — Hải thần.
- 神学校 — Chủng viện.
- 神経学 — Thần kinh học.
- 鬼子母神 — Quỷ Tử Mẫu.
- 神奈川県 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Yokohama.
- 半神 — Bán thần, á thần.
- 神無月 — Tháng mười.
- 神権政治 — Thần quyền.
- 神聖ローマ帝国 — Đế quốc La Mã Thần thánh.
- 神経可塑性 — Tính dẻo thần kinh.
- 神経科学 — Khoa học thần kinh.
Câu ví dụ với 神
- 神は天と地を創造した。 Thượng Đế đã tạo ra trời đất.Tatoeba #144903
- 神は自らにかたどって人を創造された。 Chúa tạo ra con người dựa trên hình mẫu của chính mình.Tatoeba #75986
- 触らぬ神に祟りなし。 Tránh voi chả xấu mặt nào.Tatoeba #145943
- サタンのこうした行いを神がなぜ許しているのか、その理由は聖書のヨブ記で説明されている。 Sách Job của Kinh Thánh có lý giải lý do vì sao Chúa tha thứ cho những hành động đó của Satan.Tatoeba #74642
- 正直者に神宿る。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ god; deity; divinity; spirit; kami
- Tiền tố god-tier; incredible; fantastic; amazing (tiếng lóng)
- Danh từ Emperor (of Japan) (tôn kính ngữ, cổ)
- Danh từ thunder (cổ)
Câu hỏi thường gặp
神 nghĩa là gì?
神 (danh từ) nghĩa là chúa, thần, thần linh.
神 đọc là gì?
神 đọc là かみ (romaji: kami).
Âm Hán Việt của 神 là gì?
Âm Hán Việt của 神 là "thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.