TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神(かみ)

JLPT N3 từ thông dụng
かみkami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN 神 thần

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神 nghĩa là chúa, thần, thần linh.

Nghĩa của 神

Danh từ

  1. Chúa, thần, thần linh, Thiên Chúa, Trời.

Từ ghép có 神

Câu ví dụ với 神

  • 神は天と地を創造した。 Thượng Đế đã tạo ra trời đất.Tatoeba #144903
  • 神は自らにかたどって人を創造された。 Chúa tạo ra con người dựa trên hình mẫu của chính mình.Tatoeba #75986
  • 触らぬ神に祟りなし。 Tránh voi chả xấu mặt nào.Tatoeba #145943
  • サタンのこうした行いを神がなぜ許しているのか、その理由は聖書のヨブ記で説明されている。 Sách Job của Kinh Thánh có lý giải lý do vì sao Chúa tha thứ cho những hành động đó của Satan.Tatoeba #74642
  • 正直者に神宿る。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142876

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ god; deity; divinity; spirit; kami
  • Tiền tố god-tier; incredible; fantastic; amazing (tiếng lóng)
  • Danh từ Emperor (of Japan) (tôn kính ngữ, cổ)
  • Danh từ thunder (cổ)

Câu hỏi thường gặp

神 nghĩa là gì?

神 (danh từ) nghĩa là chúa, thần, thần linh.

神 đọc là gì?

神 đọc là かみ (romaji: kami).

Âm Hán Việt của 神 là gì?

Âm Hán Việt của 神 là "thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.