TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死神(しにがみ)

しにがみshinigami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ THẦN 死 tử·神 thần

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

死神 nghĩa là tử thần, thần chết, cái chết.

Nghĩa của 死神

Danh từ

  1. Tử thần, thần chết, cái chết. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 死に神

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ god of death; death deity; Death; Grim Reaper

Câu hỏi thường gặp

死神 nghĩa là gì?

死神 (danh từ) nghĩa là tử thần, thần chết, cái chết.

死神 đọc là gì?

死神 đọc là しにがみ (romaji: shinigami).

Âm Hán Việt của 死神 là gì?

Âm Hán Việt của 死神 là "tử thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.