TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神戸(こうべ)

từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こうべkōbe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN HỘ 神 thần·戸 hộ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần hộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神戸 nghĩa là nhật bản, thần hộ.

Nghĩa của 神戸

Danh từ riêng

  1. Thành phố và thủ phủ thuộc tỉnh Hyōgo, Nhật Bản.
  2. Thần hộ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 神戸

  • 彼は自分の古い車を神戸にいる男性に売りたがっています。 Anh ta muốn bán chiếc xe của mình cho một người đàn ông ở Kobe.Tatoeba #104987
  • 彼には兄弟が二人いて、一人は大阪で、もう一人は神戸で暮らしている。 Anh ấy có hai người anh em trai, một người sống ở Osaka, người còn lại sống ở Kobe.Tatoeba #118888

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kobe (city)

Câu hỏi thường gặp

神戸 nghĩa là gì?

神戸 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, thần hộ.

神戸 đọc là gì?

神戸 đọc là こうべ (romaji: kōbe).

Âm Hán Việt của 神戸 là gì?

Âm Hán Việt của 神戸 là "thần hộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.