TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神無月(かんなづき)

かんなづきkannazuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN VÔ NGUYỆT 神 thần·無 vô·月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thần vô nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

神無月 nghĩa là tháng mười.

Nghĩa của 神無月

Danh từ

  1. cổ Tháng mười.

Cách viết khác: かみなづき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenth month of the lunar calendar; October (cổ)

Câu hỏi thường gặp

神無月 nghĩa là gì?

神無月 (danh từ) nghĩa là tháng mười.

神無月 đọc là gì?

神無月 đọc là かんなづき (romaji: kannazuki).

Âm Hán Việt của 神無月 là gì?

Âm Hán Việt của 神無月 là "thần vô nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.