TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神社(じんじゃ)

JLPT N4 từ thông dụngtên riêng
じんじゃjinja giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN XÃ 神 thần·社 xã

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần xã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神社 nghĩa là Thần xã của Thần đạo.

Nghĩa của 神社

Danh từ

  1. Thần xã của Thần đạo.

Cách viết khác: じんしゃ

Câu ví dụ với 神社

  • 京都を訪問すべきだよ。古いお寺や神社で有名だから。 Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...Tatoeba #181627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Shinto shrine

Câu hỏi thường gặp

神社 nghĩa là gì?

神社 (danh từ) nghĩa là Thần xã của Thần đạo.

神社 đọc là gì?

神社 đọc là じんじゃ (romaji: jinja).

Âm Hán Việt của 神社 là gì?

Âm Hán Việt của 神社 là "thần xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.