TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神学(しんがく)

từ thông dụng
しんがくshingaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN HỌC 神 thần·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神学 nghĩa là thần học.

Nghĩa của 神学

Danh từ

  1. Thần học. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 神学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theology; divinity

Câu hỏi thường gặp

神学 nghĩa là gì?

神学 (danh từ) nghĩa là thần học.

神学 đọc là gì?

神学 đọc là しんがく (romaji: shingaku).

Âm Hán Việt của 神学 là gì?

Âm Hán Việt của 神学 là "thần học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.