TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神学校(しんがっこう)

しんがっこうshingakkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN HỌC HIỆU 神 thần·学 học·校 hiệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thần học hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

神学校 nghĩa là chủng viện.

Nghĩa của 神学校

Danh từ

  1. Chủng viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theological school; seminary

Câu hỏi thường gặp

神学校 nghĩa là gì?

神学校 (danh từ) nghĩa là chủng viện.

神学校 đọc là gì?

神学校 đọc là しんがっこう (romaji: shingakkō).

Âm Hán Việt của 神学校 là gì?

Âm Hán Việt của 神学校 là "thần học hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.