神様
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thần dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
神様 nghĩa là thần, chúa, thiên chúa.
Nghĩa của 神様
Danh từ
- tôn kính ngữ Thần, Chúa, Thiên Chúa, Trời.
Cách viết khác: 神さま
Câu ví dụ với 神様
- 「神様!誰がこの人達を選んだの?」「神様がこの人達を選んだんだよ」 "Hỡi thần linh! Ai đã chọn lựa những người này?" "Thần linh đã chọn lựa những người này đấy."Tatoeba #942230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ God; god; deity; divinity; spirit (tôn kính ngữ)
- Danh từ ace; king; superior person; god (amongst men)
Câu hỏi thường gặp
神様 nghĩa là gì?
神様 (danh từ) nghĩa là thần, chúa, thiên chúa.
神様 đọc là gì?
神様 đọc là かみさま (romaji: kamisama).
Âm Hán Việt của 神様 là gì?
Âm Hán Việt của 神様 là "thần dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.