TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鬼子母神(きしもじん)

tên riêng
きしもじんkishimojin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỶ TỬ MẪU THẦN 鬼 quỷ·子 tử·母 mẫu·神 thần

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quỷ tử mẫu thần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鬼子母神 nghĩa là quỷ tử mẫu.

Nghĩa của 鬼子母神

Danh từ riêng

  1. Quỷ Tử Mẫu.

Cách viết khác: きしぼじん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hariti (goddess of childbirth and children)

Câu hỏi thường gặp

鬼子母神 nghĩa là gì?

鬼子母神 (danh từ riêng) nghĩa là quỷ tử mẫu.

鬼子母神 đọc là gì?

鬼子母神 đọc là きしもじん (romaji: kishimojin).

Âm Hán Việt của 鬼子母神 là gì?

Âm Hán Việt của 鬼子母神 là "quỷ tử mẫu thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.