Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
海神 nghĩa là hải thần.
Nghĩa của 海神
Danh từ
Hải thần. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 綿津見, かいしん, わたつみ, わだつみ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sea god; Poseidon; Neptune
Danh từ sea; ocean
Câu hỏi thường gặp
海神 nghĩa là gì?
海神 (danh từ) nghĩa là hải thần.
海神 đọc là gì?
海神 đọc là かいじん (romaji: kaijin).
Âm Hán Việt của 海神 là gì?
Âm Hán Việt của 海神 là "hải thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.