Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
半神 nghĩa là bán thần, á thần.
Nghĩa của 半神
Danh từ
Bán thần, á thần. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ demigod
Câu hỏi thường gặp
半神 nghĩa là gì?
半神 (danh từ) nghĩa là bán thần, á thần.
半神 đọc là gì?
半神 đọc là はんしん (romaji: hanshin).
Âm Hán Việt của 半神 là gì?
Âm Hán Việt của 半神 là "bán thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.