TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

社(しゃ)

しゃsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÃ 社 xã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

社 nghĩa là công ty.

Nghĩa của 社

Danh từ

  1. viết tắt Công ty.

Từ liên quan với 社

Từ ghép có 社

Câu ví dụ với 社

  • ボーイング社は海上自衛隊用の飛行艇を開発しました。 Công ty Boeing đã phát triển một loại thủy phi cơ phục vụ cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.Tatoeba #76442

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ company; firm; office; association; society (viết tắt)
  • Danh từ (Shinto) shrine (viết tắt)
  • Danh từ regional Chinese god of the earth (or a village built in its honour)
  • Trợ số từ counter for companies, shrines, etc.
  • Danh từ incorporated body; corporation; corporate juridical person (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

社 nghĩa là gì?

社 (danh từ) nghĩa là công ty.

社 đọc là gì?

社 đọc là しゃ (romaji: sha).

Âm Hán Việt của 社 là gì?

Âm Hán Việt của 社 là "xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.