社会民主主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xã hội dân chủ chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
社会民主主義 nghĩa là dân chủ xã hội.
Nghĩa của 社会民主主義
Danh từ
- Dân chủ xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ social democracy
Câu hỏi thường gặp
社会民主主義 nghĩa là gì?
社会民主主義 (danh từ) nghĩa là dân chủ xã hội.
社会民主主義 đọc là gì?
社会民主主義 đọc là しゃかいみんしゅしゅぎ (romaji: shakaiminshushugi).
Âm Hán Việt của 社会民主主義 là gì?
Âm Hán Việt của 社会民主主義 là "xã hội dân chủ chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.