社会主義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
社会主義 nghĩa là chủ nghĩa xã hội, xã hội chủ nghĩa.
Nghĩa của 社会主義
Danh từ
- Chủ nghĩa xã hội.
- Xã hội chủ nghĩa. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 社会主義
Từ ghép có 社会主義
Câu ví dụ với 社会主義
- USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".Tatoeba #234784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ socialism
Câu hỏi thường gặp
社会主義 nghĩa là gì?
社会主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xã hội, xã hội chủ nghĩa.
社会主義 đọc là gì?
社会主義 đọc là しゃかいしゅぎ (romaji: shakaishugi).
Âm Hán Việt của 社会主義 là gì?
Âm Hán Việt của 社会主義 là "xã hội chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.