TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

社会保障(しゃかいほしょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゃかいほしょうshakaihoshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÃ HỘI BẢO CHƯỚNG 社 xã·会 hội·保 bảo·障 chướng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xã hội bảo chướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

社会保障 nghĩa là an sinh xã hội.

Nghĩa của 社会保障

Danh từ

  1. An sinh xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social security

Câu hỏi thường gặp

社会保障 nghĩa là gì?

社会保障 (danh từ) nghĩa là an sinh xã hội.

社会保障 đọc là gì?

社会保障 đọc là しゃかいほしょう (romaji: shakaihoshō).

Âm Hán Việt của 社会保障 là gì?

Âm Hán Việt của 社会保障 là "xã hội bảo chướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.