社会保障
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xã hội bảo chướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
社会保障 nghĩa là an sinh xã hội.
Nghĩa của 社会保障
Danh từ
- An sinh xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ social security
Câu hỏi thường gặp
社会保障 nghĩa là gì?
社会保障 (danh từ) nghĩa là an sinh xã hội.
社会保障 đọc là gì?
社会保障 đọc là しゃかいほしょう (romaji: shakaihoshō).
Âm Hán Việt của 社会保障 là gì?
Âm Hán Việt của 社会保障 là "xã hội bảo chướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.