旅行会社
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
りょこうがいしゃryokōgaisha
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
旅行会社 nghĩa là công ty du lịch, công ti du lịch.
Nghĩa của 旅行会社
Danh từ
- Công ty du lịch.
- Công ti du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ travel agent; travel agency
Câu hỏi thường gặp
旅行会社 nghĩa là gì?
旅行会社 (danh từ) nghĩa là công ty du lịch, công ti du lịch.
旅行会社 đọc là gì?
旅行会社 đọc là りょこうがいしゃ (romaji: ryokōgaisha).