TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旅行会社(りょこうがいしゃ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
りょこうがいしゃryokōgaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 旅 lữ·行 hành·会 hội·社 xã

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

旅行会社 nghĩa là công ty du lịch, công ti du lịch.

Nghĩa của 旅行会社

Danh từ

  1. Công ty du lịch.
  2. Công ti du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ travel agent; travel agency

Câu hỏi thường gặp

旅行会社 nghĩa là gì?

旅行会社 (danh từ) nghĩa là công ty du lịch, công ti du lịch.

旅行会社 đọc là gì?

旅行会社 đọc là りょこうがいしゃ (romaji: ryokōgaisha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.