TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

社会言語学(しゃかいげんごがく)

しゃかいげんごがくshakaigengogaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÃ HỘI NGÔN NGỮ HỌC 社 xã·会 hội·言 ngôn·語 ngữ·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xã hội ngôn ngữ học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

社会言語学 nghĩa là Ngôn ngữ học xã hội.

Nghĩa của 社会言語学

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sociolinguistics

Câu hỏi thường gặp

社会言語学 nghĩa là gì?

社会言語学 (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ học xã hội.

社会言語学 đọc là gì?

社会言語学 đọc là しゃかいげんごがく (romaji: shakaigengogaku).

Âm Hán Việt của 社会言語学 là gì?

Âm Hán Việt của 社会言語学 là "xã hội ngôn ngữ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.