社会言語学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xã hội ngôn ngữ học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
社会言語学 nghĩa là Ngôn ngữ học xã hội.
Nghĩa của 社会言語学
Danh từ
- Ngôn ngữ học xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sociolinguistics
Câu hỏi thường gặp
社会言語学 nghĩa là gì?
社会言語学 (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ học xã hội.
社会言語学 đọc là gì?
社会言語学 đọc là しゃかいげんごがく (romaji: shakaigengogaku).
Âm Hán Việt của 社会言語学 là gì?
Âm Hán Việt của 社会言語学 là "xã hội ngôn ngữ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.