TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

社会的(しゃかいてき)ネットワーク

しゃかいてきネットワークshakaitekinettowāku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 社 xã·会 hội·的 đích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

社会的ネットワーク nghĩa là mạng lưới xã hội.

Nghĩa của 社会的ネットワーク

Danh từ

  1. Mạng lưới xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social network

Câu hỏi thường gặp

社会的ネットワーク nghĩa là gì?

社会的ネットワーク (danh từ) nghĩa là mạng lưới xã hội.

社会的ネットワーク đọc là gì?

社会的ネットワーク đọc là しゃかいてきネットワーク (romaji: shakaitekinettowāku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.