TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

社会科学(しゃかいかがく)

JLPT N2 từ thông dụng
しゃかいかがくshakaikagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÃ HỘI KHOA HỌC 社 xã·会 hội·科 khoa·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

社会科学 nghĩa là khoa học xã hội.

Nghĩa của 社会科学

Danh từ

  1. Khoa học xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social science

Câu hỏi thường gặp

社会科学 nghĩa là gì?

社会科学 (danh từ) nghĩa là khoa học xã hội.

社会科学 đọc là gì?

社会科学 đọc là しゃかいかがく (romaji: shakaikagaku).

Âm Hán Việt của 社会科学 là gì?

Âm Hán Việt của 社会科学 là "xã hội khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.