Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội bảo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
社会保険 nghĩa là bảo hiểm xã hội.
Nghĩa của 社会保険
Danh từ
Bảo hiểm xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ social insurance
Câu hỏi thường gặp
社会保険 nghĩa là gì?
社会保険 (danh từ) nghĩa là bảo hiểm xã hội.
社会保険 đọc là gì?
社会保険 đọc là しゃかいほけん (romaji: shakaihoken).
Âm Hán Việt của 社会保険 là gì?
Âm Hán Việt của 社会保険 là "xã hội bảo hiểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.