Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
持株会社 nghĩa là công ty holding.
Nghĩa của 持株会社
Danh từ
Công ty holding.
Cách viết khác: 持ち株会社
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ holding company
Câu hỏi thường gặp
持株会社 nghĩa là gì?
持株会社 (danh từ) nghĩa là công ty holding.
持株会社 đọc là gì?
持株会社 đọc là もちかぶがいしゃ (romaji: mochikabugaisha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.