TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

社会契約(しゃかいけいやく)

しゃかいけいやくshakaikeiyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÃ HỘI KHẾ ƯỚC 社 xã·会 hội·契 khế·約 ước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội khế ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

社会契約 nghĩa là khế ước xã hội.

Nghĩa của 社会契約

Danh từ

  1. Khế ước xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social contract; social compact; FIS xref

Câu hỏi thường gặp

社会契約 nghĩa là gì?

社会契約 (danh từ) nghĩa là khế ước xã hội.

社会契約 đọc là gì?

社会契約 đọc là しゃかいけいやく (romaji: shakaikeiyaku).

Âm Hán Việt của 社会契約 là gì?

Âm Hán Việt của 社会契約 là "xã hội khế ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.