石
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 石
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ koku; traditional unit of volume, approx. 180.4 litres
- Danh từ measure of a Japanese-style boat's loading capacity (approx. 278.26 liters)
Cách viết khác: 斛
Từ ghép có 石
- 石油 — Dầu mỏ.
- 宝石 — Đá quý, ngọc.
- 石炭 — Than đá.
- 石鹸 — Xà phòng, xà bông.
- 磁石 — Nam châm.
- 方位磁石 — La bàn.
- 大理石 — Đá hoa, cẩm thạch.
- 化石 — Hóa thạch.
- 石器時代 — Thời đại đồ đá.
- 岩石 — Đá.
- 隕石 — Vẫn thạch, thiên thạch.
- 石垣 — Tường đá.
- 胆石 — Sỏi mật.
- 石綿 — Miăng, amiăng.
- 墓石 — Bia mộ, mộ chí.
- 石灰 — Vôi.
- 鉱石 — Quặng.
- 石英 — Thạch anh.
- 石棺 — Quách.
- 礎石 — Viên đá đầu tiên.
- 電磁石 — Nam châm điện.
- 石灰岩 — Đá vôi.
- 黒曜石 — Hắc diệu thạch, đá vỏ chai, hắc diện thạch.
- 火打石 — Đá lửa.
- 滑石 — Khoáng vật tan.
- 巨石 — Cự thạch.
- 金剛石 — Kim cương.
- 孔雀石 — Malachite.
- 硝石 — Tiêu thạch.
- 鍾乳石 — Thạch nhũ, nhũ đá.