石鹸
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
石鹸 nghĩa là xà phòng, xà bông.
Nghĩa của 石鹸
Danh từ
- Xà phòng, xà bông.
Cách viết khác: 石けん, 石鹼
Câu ví dụ với 石鹸
- この石けんには天然香料が入っている。 Bánh xà phòng này có chứa hương liệu từ thiên nhiên.Tatoeba #76731
- 石鹸がありません。 Không có xà phòng.Tatoeba #142339
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soap
Câu hỏi thường gặp
石鹸 nghĩa là gì?
石鹸 (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.
石鹸 đọc là gì?
石鹸 đọc là せっけん (romaji: sekken).