TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

石鹸(せっけん)

JLPT N5 từ thông dụng
せっけんsekken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 石 thạch·鹸 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

石鹸 nghĩa là xà phòng, xà bông.

Nghĩa của 石鹸

Danh từ

  1. Xà phòng, xà bông.

Cách viết khác: 石けん, 石鹼

Câu ví dụ với 石鹸

  • この石けんには天然香料が入っている。 Bánh xà phòng này có chứa hương liệu từ thiên nhiên.Tatoeba #76731
  • 石鹸がありません。 Không có xà phòng.Tatoeba #142339

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soap

Câu hỏi thường gặp

石鹸 nghĩa là gì?

石鹸 (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.

石鹸 đọc là gì?

石鹸 đọc là せっけん (romaji: sekken).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.