Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vẫn thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
隕石 nghĩa là vẫn thạch, thiên thạch.
Nghĩa của 隕石
Danh từ
Vẫn thạch, thiên thạch. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: いん石
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ meteorite
Câu hỏi thường gặp
隕石 nghĩa là gì?
隕石 (danh từ) nghĩa là vẫn thạch, thiên thạch.
隕石 đọc là gì?
隕石 đọc là いんせき (romaji: inseki).
Âm Hán Việt của 隕石 là gì?
Âm Hán Việt của 隕石 là "vẫn thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.