磁石
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “từ thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
磁石 nghĩa là nam châm.
Nghĩa của 磁石
Danh từ
- Nam châm.
Cách viết khác: じせき
Từ ghép có 磁石
Câu ví dụ với 磁石
- 地球は内部に大きな磁石を持ったボールのようなものである。 Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnet
- Danh từ compass
Câu hỏi thường gặp
磁石 nghĩa là gì?
磁石 (danh từ) nghĩa là nam châm.
磁石 đọc là gì?
磁石 đọc là じしゃく (romaji: jishaku).
Âm Hán Việt của 磁石 là gì?
Âm Hán Việt của 磁石 là "từ thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.