TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

礎石(そせき)

từ thông dụng
そせきsoseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỞ THẠCH 礎 sở·石 thạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sở thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

礎石 nghĩa là viên đá đầu tiên.

Nghĩa của 礎石

Danh từ

  1. Viên đá đầu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation stone; cornerstone

Câu hỏi thường gặp

礎石 nghĩa là gì?

礎石 (danh từ) nghĩa là viên đá đầu tiên.

礎石 đọc là gì?

礎石 đọc là そせき (romaji: soseki).

Âm Hán Việt của 礎石 là gì?

Âm Hán Việt của 礎石 là "sở thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.