鍾乳石
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung nhũ thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鍾乳石 nghĩa là thạch nhũ, nhũ đá.
Nghĩa của 鍾乳石
Danh từ
- Thạch nhũ, nhũ đá.
Cách viết khác: 鐘乳石
Từ liên quan với 鍾乳石
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stalactite
Câu hỏi thường gặp
鍾乳石 nghĩa là gì?
鍾乳石 (danh từ) nghĩa là thạch nhũ, nhũ đá.
鍾乳石 đọc là gì?
鍾乳石 đọc là しょうにゅうせき (romaji: shōnyūseki).
Âm Hán Việt của 鍾乳石 là gì?
Âm Hán Việt của 鍾乳石 là "chung nhũ thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.