石綿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch miên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
石綿 nghĩa là miăng, amiăng.
Nghĩa của 石綿
Danh từ
- Miăng, amiăng.
Cách viết khác: せきめん
Từ liên quan với 石綿
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asbestos
Câu hỏi thường gặp
石綿 nghĩa là gì?
石綿 (danh từ) nghĩa là miăng, amiăng.
石綿 đọc là gì?
石綿 đọc là いしわた (romaji: ishiwata).
Âm Hán Việt của 石綿 là gì?
Âm Hán Việt của 石綿 là "thạch miên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.