石切り場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch thiết trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
石切り場 nghĩa là mỏ đá.
Nghĩa của 石切り場
Danh từ
- Mỏ đá.
Cách viết khác: 石切場
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarry; stone pit
Câu hỏi thường gặp
石切り場 nghĩa là gì?
石切り場 (danh từ) nghĩa là mỏ đá.
石切り場 đọc là gì?
石切り場 đọc là いしきりば (romaji: ishikiriba).
Âm Hán Việt của 石切り場 là gì?
Âm Hán Việt của 石切り場 là "thạch thiết trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.