TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

火打石(ひうちいし)

ひうちいしhiuchiishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỎA ĐẢ THẠCH 火 hỏa·打 đả·石 thạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa đả thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

火打石 nghĩa là đá lửa.

Nghĩa của 火打石

Danh từ

  1. Đá lửa.

Cách viết khác: 火打ち石, 燧石, すいせき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flint; firestone

Câu hỏi thường gặp

火打石 nghĩa là gì?

火打石 (danh từ) nghĩa là đá lửa.

火打石 đọc là gì?

火打石 đọc là ひうちいし (romaji: hiuchiishi).

Âm Hán Việt của 火打石 là gì?

Âm Hán Việt của 火打石 là "hỏa đả thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.