火打石
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa đả thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
火打石 nghĩa là đá lửa.
Nghĩa của 火打石
Danh từ
- Đá lửa.
Cách viết khác: 火打ち石, 燧石, すいせき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flint; firestone
Câu hỏi thường gặp
火打石 nghĩa là gì?
火打石 (danh từ) nghĩa là đá lửa.
火打石 đọc là gì?
火打石 đọc là ひうちいし (romaji: hiuchiishi).
Âm Hán Việt của 火打石 là gì?
Âm Hán Việt của 火打石 là "hỏa đả thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.