黒曜石
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hắc diệu thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黒曜石 nghĩa là hắc diệu thạch, đá vỏ chai, hắc diện thạch.
Nghĩa của 黒曜石
Danh từ
- Hắc diệu thạch, đá vỏ chai, hắc diện thạch. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 黒耀石, 黒燿石
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obsidian
Câu hỏi thường gặp
黒曜石 nghĩa là gì?
黒曜石 (danh từ) nghĩa là hắc diệu thạch, đá vỏ chai, hắc diện thạch.
黒曜石 đọc là gì?
黒曜石 đọc là こくようせき (romaji: kokuyōseki).
Âm Hán Việt của 黒曜石 là gì?
Âm Hán Việt của 黒曜石 là "hắc diệu thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.