TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

石垣(いしがき)

từ thông dụng
いしがきishigaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH NHAI 石 thạch·垣 ?

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch nhai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

石垣 nghĩa là tường đá.

Nghĩa của 石垣

Danh từ

  1. Tường đá.

Cách viết khác: 石崖, いしがけ

Từ ghép có 石垣

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stone wall

Câu hỏi thường gặp

石垣 nghĩa là gì?

石垣 (danh từ) nghĩa là tường đá.

石垣 đọc là gì?

石垣 đọc là いしがき (romaji: ishigaki).

Âm Hán Việt của 石垣 là gì?

Âm Hán Việt của 石垣 là "thạch nhai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.