巨石
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cự thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
巨石 nghĩa là cự thạch.
Nghĩa của 巨石
Danh từ
- trang trọng Cự thạch. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 巨石
- 巨石記念物 — Cự thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gigantic stone; megalith; massive boulder (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
巨石 nghĩa là gì?
巨石 (danh từ) nghĩa là cự thạch.
巨石 đọc là gì?
巨石 đọc là きょせき (romaji: kyoseki).
Âm Hán Việt của 巨石 là gì?
Âm Hán Việt của 巨石 là "cự thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.