TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巨石(きょせき)

きょせきkyoseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ THẠCH 巨 cự·石 thạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cự thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

巨石 nghĩa là cự thạch.

Nghĩa của 巨石

Danh từ

  1. trang trọng Cự thạch. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 巨石

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gigantic stone; megalith; massive boulder (trang trọng)

Câu hỏi thường gặp

巨石 nghĩa là gì?

巨石 (danh từ) nghĩa là cự thạch.

巨石 đọc là gì?

巨石 đọc là きょせき (romaji: kyoseki).

Âm Hán Việt của 巨石 là gì?

Âm Hán Việt của 巨石 là "cự thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.