TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胆石(たんせき)

từ thông dụng
たんせきtanseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢM THẠCH 胆 đảm·石 thạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đảm thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

胆石 nghĩa là sỏi mật.

Nghĩa của 胆石

Danh từ

  1. Sỏi mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallstone

Câu hỏi thường gặp

胆石 nghĩa là gì?

胆石 (danh từ) nghĩa là sỏi mật.

胆石 đọc là gì?

胆石 đọc là たんせき (romaji: tanseki).

Âm Hán Việt của 胆石 là gì?

Âm Hán Việt của 胆石 là "đảm thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.