石油
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch dầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
石油 nghĩa là dầu mỏ.
Nghĩa của 石油
Danh từ
- Dầu mỏ.
Từ liên quan với 石油
Câu ví dụ với 石油
- その国は石油が豊富である。 Nước đó có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.Tatoeba #210589
- 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311
- 10年経って、世界に石油が不足すると仮定しよう。工業国に何が起こるだろうか。 Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?Tatoeba #236012
- 投機師のエドワードは石油事業で大金をえた。 Edward - một nhà đầu tư mạo hiểm, đã kiếm được bộn tiền từ ngành dầu mỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oil; petroleum
- Danh từ kerosene; paraffin (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
石油 nghĩa là gì?
石油 (danh từ) nghĩa là dầu mỏ.
石油 đọc là gì?
石油 đọc là せきゆ (romaji: sekiyu).
Âm Hán Việt của 石油 là gì?
Âm Hán Việt của 石油 là "thạch dầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.