TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

石灰(せっかい)

từ thông dụng
せっかいsekkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 石 thạch·灰 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

石灰 nghĩa là vôi.

Nghĩa của 石灰

Danh từ

  1. Vôi.

Cách viết khác: いしばい

Từ ghép có 石灰

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lime; quicklime; caustic lime

Câu hỏi thường gặp

石灰 nghĩa là gì?

石灰 (danh từ) nghĩa là vôi.

石灰 đọc là gì?

石灰 đọc là せっかい (romaji: sekkai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.