TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

石(いし)

JLPT N4 từ thông dụng
いしishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH 石 thạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

石 nghĩa là đá, bằng đá.

Nghĩa của 石

Danh từ

  1. Đá, một loài vật chất trên đất.
  2. Bằng đá.

Từ ghép có 石

Câu ví dụ với 石

  • この建物は石で出来ている。 Tòa nhà này được xây bằng đá.Tatoeba #222116
  • 彼はその池に石を投げた。 Nó ném hòn đá xuống hồ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112513
  • ガラスの家に住む人は石を投げるべきではない。 Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stone; rock; pebble
  • Danh từ jewel; precious stone
  • Danh từ flint (in a lighter)
  • Danh từ (round) game piece; stone (in go, etc.); disc (in Othello)
  • Danh từ stone (in the bladder, kidney etc.); calculus

Câu hỏi thường gặp

石 nghĩa là gì?

石 (danh từ) nghĩa là đá, bằng đá.

石 đọc là gì?

石 đọc là いし (romaji: ishi).

Âm Hán Việt của 石 là gì?

Âm Hán Việt của 石 là "thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.