石
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
石 nghĩa là đá, bằng đá.
Nghĩa của 石
Danh từ
- Đá, một loài vật chất trên đất.
- Bằng đá.
Từ ghép có 石
- 石油 — Dầu mỏ.
- 宝石 — Đá quý, ngọc.
- 石炭 — Than đá.
- 石鹸 — Xà phòng, xà bông.
- 磁石 — Nam châm.
- 方位磁石 — La bàn.
- 大理石 — Đá hoa, cẩm thạch.
- 化石 — Hóa thạch.
- 石器時代 — Thời đại đồ đá.
- 岩石 — Đá.
- 隕石 — Vẫn thạch, thiên thạch.
- 石垣 — Tường đá.
- 胆石 — Sỏi mật.
- 石綿 — Miăng, amiăng.
- 墓石 — Bia mộ, mộ chí.
- 石灰 — Vôi.
- 鉱石 — Quặng.
- 石英 — Thạch anh.
- 石棺 — Quách.
- 礎石 — Viên đá đầu tiên.
- 電磁石 — Nam châm điện.
- 石灰岩 — Đá vôi.
- 黒曜石 — Hắc diệu thạch, đá vỏ chai, hắc diện thạch.
- 火打石 — Đá lửa.
- 滑石 — Khoáng vật tan.
- 巨石 — Cự thạch.
- 金剛石 — Kim cương.
- 孔雀石 — Malachite.
- 硝石 — Tiêu thạch.
- 鍾乳石 — Thạch nhũ, nhũ đá.
Câu ví dụ với 石
- この建物は石で出来ている。 Tòa nhà này được xây bằng đá.Tatoeba #222116
- 彼はその池に石を投げた。 Nó ném hòn đá xuống hồ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112513
- ガラスの家に住む人は石を投げるべきではない。 Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stone; rock; pebble
- Danh từ jewel; precious stone
- Danh từ flint (in a lighter)
- Danh từ (round) game piece; stone (in go, etc.); disc (in Othello)
- Danh từ stone (in the bladder, kidney etc.); calculus
Câu hỏi thường gặp
石 nghĩa là gì?
石 (danh từ) nghĩa là đá, bằng đá.
石 đọc là gì?
石 đọc là いし (romaji: ishi).
Âm Hán Việt của 石 là gì?
Âm Hán Việt của 石 là "thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.